學華語Kaori Dict

大同小異

giản thể: 大同小异

tóngxiǎo

ㄉㄚˋ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄠˇ ㄧˋ

ĐẠI ĐỒNG TIỂU DỊ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.hầu như giống nhau
  2. 2.chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你理解這一個,其它的也大同小異。

    rúguǒ nǐ lǐjiě zhè yīge , qítā de yě dàtóngxiǎoyì。

    Nếu bạn hiểu được cái này, những cái khác cũng gần như nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大同小異 nghĩa là gì? · Kaori Dict