- 1.hầu như giống nhau
- 2.chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
如果你理解這一個,其它的也大同小異。
rúguǒ nǐ lǐjiě zhè yīge , qítā de yě dàtóngxiǎoyì。
Nếu bạn hiểu được cái này, những cái khác cũng gần như nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.