- 1.nhiều miệng, cùng một giọng
- 2.nói đồng thanh (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
大家異口同聲地說:“那家伙是個好人。”
dàjiā yìkǒutóngshēng de shuō: “ nà jiāhuo shì gě hǎorén。 ”
Mọi người đồng thanh nói: 'Người đó là một người tốt.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.