學華語Kaori Dict

異口同聲

giản thể: 异口同声

kǒutóngshēng

ㄧˋ ㄎㄡˇ ㄊㄨㄥˊ ㄕㄥ

DỊ KHẨU ĐỒNG THANH

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.nhiều miệng, cùng một giọng
  2. 2.nói đồng thanh (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家異口同聲地說:“那家伙是個好人。”

    dàjiā yìkǒutóngshēng de shuō: “ nà jiāhuo shì gě hǎorén。 ”

    Mọi người đồng thanh nói: 'Người đó là một người tốt.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

异口同声 nghĩa là gì? · Kaori Dict