學華語Kaori Dict

指出

zhǐchū

ㄓˇ ㄔㄨ

CHỈ XUẤT

HSK 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師指出了我的錯誤。

    lǎo shī zhǐ chū le wǒ de cuò wù

    Giáo viên đã chỉ ra những lỗi của tôi

  • 2

    老師指出了你的錯誤。

    lǎoshī zhǐchū le nǐ de cuòwù。

    Giáo viên đã chỉ ra lỗi của em

  • 3

    箭頭指出了前進的方向。

    jiàntóu zhǐchū le qiánjìn de fāngxiàng。

    Đầu mũi tên chỉ hướng đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指出 nghĩa là gì? · Kaori Dict