例句Câu ví dụ
- 1
老師指出了我的錯誤。
lǎo shī zhǐ chū le wǒ de cuò wù
Giáo viên đã chỉ ra những lỗi của tôi
- 2
老師指出了你的錯誤。
lǎoshī zhǐchū le nǐ de cuòwù。
Giáo viên đã chỉ ra lỗi của em
- 3
箭頭指出了前進的方向。
jiàntóu zhǐchū le qiánjìn de fāngxiàng。
Đầu mũi tên chỉ hướng đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
