字義Nghĩa
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệumáy dịch
biāoTIÊU
- 1.đánh dấu
- 2.biểu tượng
- 3.nhãn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 標準tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
- 標題tiêu đề
- 標誌dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
- 標籤nhãn
- 標示chỉ ra
- 標語khẩu hiệu viết
- 標本mẫu vật; mẫu
- 標榜khoe khoang
- 標致Peugeot
- 標記ký hiệu
- 目標mục tiêu
- 指標mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
- 商標nhãn hiệu
- 鼠標chuột (máy tính)
- 招標mời thầu
- 超標vượt quá giới hạn