學華語Kaori Dict

標籤

giản thể: 标签

biāoqiān

ㄅㄧㄠ ㄑㄧㄢ

TIÊU THIÊM

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nhãn
  2. 2.thẻ
  3. 3.(tin học) tab (thành phần giao diện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆拿起罐子讀標簽。

    Tāngmǔ náqǐ guànzi dú biāoqiān。

    Tom nhấc cái bình lên và đọc nhãn

  • 2

    箱子的內容在標簽上面寫著。

    xiāngzi de nèiróng zài biāoqiān shàngmiàn xiě zhe。

    Nội dung trong hộp được ghi trên nhãn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標籤 nghĩa là gì? · Kaori Dict