- 1.ký tên (bằng bút v.v.)
- 2.ký tặng
- 3.chữ ký

例句Câu ví dụ
- 1
請在協議書上簽名。
qǐng zài xié yì shū shàng qiān míng
Xin hãy ký tên vào bản thỏa thuận
- 2
請在這裡簽名。
qǐng zài zhè lǐ qiānmíng。
Hãy ký tên ở đây
- 3
湯姆忘記簽名了。
Tāngmǔ wàngjì qiānmíng le。
Tom quên ký tên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.