學華語Kaori Dict

簽名

giản thể: 签名

qiānmíng

ㄑㄧㄢ ㄇㄧㄥˊ

THIÊM DANH

HSK 5TOCFL 4
  1. 1.ký tên (bằng bút v.v.)
  2. 2.ký tặng
  3. 3.chữ ký

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在協議書上簽名。

    qǐng zài xié yì shū shàng qiān míng

    Xin hãy ký tên vào bản thỏa thuận

  • 2

    請在這裡簽名。

    qǐng zài zhè lǐ qiānmíng。

    Hãy ký tên ở đây

  • 3

    湯姆忘記簽名了。

    Tāngmǔ wàngjì qiānmíng le。

    Tom quên ký tên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簽名 nghĩa là gì? · Kaori Dict