學華語Kaori Dict

樹林

giản thể: 树林

shùlín

ㄕㄨˋ ㄌㄧㄣˊ

THỤ LÂM

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.rừng
  2. 2.khóm cây
  3. 3.rừng rậm

Cách đọc khác:ShùlínThụ Lâm, thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的樹林很密。

    zhè lǐ de shù lín hěn mì

    Rừng nơi đây rất dày

  • 2

    樹林分布在山的周圍。

    shù lín fēn bù zài shān de zhōu wéi

    Rừng cây phân bố quanh núi

  • 3

    房子前頭是花園,後頭是樹林。

    fáng zi qián tou shì huā yuán hòu tou shì shù lín

    Phía trước nhà là vườn, phía sau là rừng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹林 nghĩa là gì? · Kaori Dict