- 1.rừng
- 2.khóm cây
- 3.rừng rậm
Cách đọc khác:Shùlín — Thụ Lâm, thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的樹林很密。
zhè lǐ de shù lín hěn mì
Rừng nơi đây rất dày
- 2
樹林分布在山的周圍。
shù lín fēn bù zài shān de zhōu wéi
Rừng cây phân bố quanh núi
- 3
房子前頭是花園,後頭是樹林。
fáng zi qián tou shì huā yuán hòu tou shì shù lín
Phía trước nhà là vườn, phía sau là rừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.