學華語Kaori Dict

líng

ㄌㄧㄥˊ

LINH

TOCFL 2
  1. 1.không
  2. 2.số không
  3. 3.ký hiệu không
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.phân số
  2. 5.vụn vặt
  3. 6.lẻ (của số)
  4. 7.(đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn)
  5. 8.(trong toán học) số dư (sau phép chia)
  6. 9.thêm
  7. 10.héo rụng
  8. 11.héo

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在是零點。

    xiàn zài shì líng diǎn

    Bây giờ là mười hai giờ

  • 2

    這是你零錢。

    zhè shì nǐ língqián。

    Here is your change

  • 3

    零錢不用找了。

    língqián bùyòngzhǎo le。

    Không cần trả tiền lẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零 nghĩa là gì? · Kaori Dict