例句Câu ví dụ
- 1
許多公司都嘗試過大規模生產這種複雜的零件,但目前只有我們成功了。
xǔduō gōngsī dōu chángshì guò dàguīmó shēngchǎn zhèzhǒng fùzá de língjiàn, dàn mùqián zhǐyǒu wǒmen chénggōng le。
Nhiều công ty đã từng thử sản xuất linh kiện phức tạp này quy mô lớn, nhưng hiện tại chỉ có chúng tôi mới thành công
- 2
這臺電視機是十年前製造的, 現在已經沒有零件可換, 所以要修理它是不可能的事了。
zhè tái diànshìjī shì shí niánqián zhìzào de , xiànzài yǐjīng méiyǒu língjiàn kě huàn , suǒyǐ yào xiūlǐ tā shì bùkěnéng de shì le。
Chiếc TV này được sản xuất cách đây mười năm, hiện tại đã không còn linh kiện nào có thể thay thế, vì vậy việc sửa chữa là không thể.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
