令箭
lìngjiàn
[ㄌㄧㄥˋ ㄐㄧㄢˋ]
LỆNH TIỄN
- 1.cờ lệnh thời cổ đại (dùng làm biểu tượng của quyền chỉ huy quân sự)
- 2.nghĩa bóng: mệnh lệnh từ cấp trên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.