學華語Kaori Dict

下令

xiàlìng

ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄥˋ

HẠ LỆNH

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.ra lệnh; ban hành mệnh lệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    國王下令把囚犯釋放。

    guówáng xiàlìng bǎ qiúfàn shìfàng。

    Vua đã ra lệnh thả tù nhân

  • 2

    將軍下令殺死了所有的戰俘。

    jiāngjūn xiàlìng shāsǐ le suǒyǒu de zhànfú。

    Tướng quân đã ra lệnh giết chết tất cả các tù binh

  • 3

    要是他沒有下令做這個調查她本可以瞞天過海好多年。

    yàoshi tā méiyǒu xiàlìng zuò zhège diàochá tā běn kěyǐ mántiānguòhǎi hǎoduō nián。

    Nếu ông ấy không ra lệnh tiến hành cuộc điều tra, cô ấy có thể trốn tránh được nhiều năm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下令 nghĩa là gì? · Kaori Dict