例句Câu ví dụ
- 1
國王下令把囚犯釋放。
guówáng xiàlìng bǎ qiúfàn shìfàng。
Vua đã ra lệnh thả tù nhân
- 2
將軍下令殺死了所有的戰俘。
jiāngjūn xiàlìng shāsǐ le suǒyǒu de zhànfú。
Tướng quân đã ra lệnh giết chết tất cả các tù binh
- 3
要是他沒有下令做這個調查她本可以瞞天過海好多年。
yàoshi tā méiyǒu xiàlìng zuò zhège diàochá tā běn kěyǐ mántiānguòhǎi hǎoduō nián。
Nếu ông ấy không ra lệnh tiến hành cuộc điều tra, cô ấy có thể trốn tránh được nhiều năm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
