例句Câu ví dụ
- 1
今天夏令時結束了。
jīntiān xiàlìngshí jiéshù le。
Giờ tiết kiệm đã kết thúc hôm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
