學華語Kaori Dict

夏令

xiàlìng

ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄥˋ

HẠ LỆNH

  1. 1.mùa hè
  2. 2.thời tiết mùa hè

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天夏令時結束了。

    jīntiān xiàlìngshí jiéshù le。

    Giờ tiết kiệm đã kết thúc hôm nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏令 nghĩa là gì? · Kaori Dict