學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khôngmáy dịch

língLINH

  1. 1.không
  2. 2.số không
  3. 3.ký hiệu không
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

零〈动〉 (形声。从雨,令声。本义下雨。指落细雨) 同本义 零,余雨也。--《说文》 零雨其濛。--《诗·豳风·东山》 又如零雨(徐徐飘落的雨) 引申为如雨一般地落下;降落 今当远离,临表涕零。--诸葛亮《出师表》 灵雨既零,命彼倌人。--《诗·鄘风·定之方中》 阿母得闻之,零泪应声落。--《孔雀东南飞》 零露溥兮。--《诗·郑风·野有蔓草》 柯叶汇而而零茂。--《文选·班固·幽通赋》 涕零如雨。--《诗·小雅·小明》 又如零泪(落泪);零露(自天空陨落露珠);感激涕零 凋零,凋落 悼芳 零líng ⒈落,衰落,雕落~涕。~落。雕~。 ⒉细碎的,部分的~碎。~用。~件。~活。 ⒊整数以外的少数~头。~数。年已七十有~。 ⒋数目字。通"㈡o"。 ⒌无,没有等于~。 ⒍指温度表上的"零度"~下十度。 ⒎ 零lián 1.见"先零"﹑"西零"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [lìng] chỉ âm.

giọt mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 零 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict