零星
língxīng
[ㄌㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ]
LINH TINH
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
池塘里漂浮著零星的幾片落葉。
chítáng lǐ piāofú zhe língxīng de jǐ piàn luòyè。
Một vài mảnh lá khô đang trôi nổi trên mặt ao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.