例句Câu ví dụ
- 1
今天溫度是零下三度。
jīn tiān wēn dù shì líng xià sān dù
Nhiệt độ hôm nay là ba độ dưới zero
- 2
現在零下六度。
xiànzài língxià liù dù。
Hiện tại là sáu độ dưới zero
- 3
現在是零下十度。
xiànzài shì língxià shí dù。
Hiện tại là mười độ dưới không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
