學華語Kaori Dict

零下

língxià

ㄌㄧㄥˊ ㄒㄧㄚˋ

LINH HẠ

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天溫度是零下三度。

    jīn tiān wēn dù shì líng xià sān dù

    Nhiệt độ hôm nay là ba độ dưới zero

  • 2

    現在零下六度。

    xiànzài língxià liù dù。

    Hiện tại là sáu độ dưới zero

  • 3

    現在是零下十度。

    xiànzài shì língxià shí dù。

    Hiện tại là mười độ dưới không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零下 nghĩa là gì? · Kaori Dict