學華語Kaori Dict

零碎

língsuì

ㄌㄧㄥˊ ㄙㄨㄟˋ

LINH TOÁI

TOCFL 7
  1. 1.rời rạc và chắp vá
  2. 2.mảnh vụn
  3. 3.đồ linh tinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    死記公式,卻不懂得怎樣靈活應用,則所獲得的只不過是一些零碎片斷的知識。

    sǐjì gōngshì, què bù dǒngde zěnyàng línghuó yìngyòng, zé suǒ huòdé de zhǐbuguò shì yīxiē língsuì piànduàn de zhīshi。

    Học thuộc lòng các công thức nhưng không hiểu cách vận dụng linh hoạt, thì chỉ thu được những mảnh kiến thức rời rạc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict