碎
suì
[ㄙㄨㄟˋ]
TOÁI
HSK 5TOCFL 5Adj
- 1.(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ
- 2.bị vỡ; rời rạc; lung tung
- 3.lắm lời

例句Câu ví dụ
- 1
玻璃很容易碎。
bō li hěn róng yì suì
Thủy tinh rất dễ vỡ
- 2
花盆碎了。
huāpén suì le。
Chậu hoa vỡ rồi
- 3
碎碎平安。
suì suì píngān。
Chúc an bình an