學華語Kaori Dict

suì

ㄙㄨㄟˋ

TOÁI

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ
  2. 2.bị vỡ; rời rạc; lung tung
  3. 3.lắm lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    玻璃很容易碎。

    bō li hěn róng yì suì

    Thủy tinh rất dễ vỡ

  • 2

    花盆碎了。

    huāpén suì le。

    Chậu hoa vỡ rồi

  • 3

    碎碎平安。

    suì suì píngān。

    Chúc an bình an

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict