學華語Kaori Dict

瑣碎

giản thể: 琐碎

suǒsuì

ㄙㄨㄛˇ ㄙㄨㄟˋ

TOẢ TOÁI

TOCFL 6
  1. 1.nhỏ nhặt
  2. 2.vặt vãnh
  3. 3.gây mệt mỏi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要對這樣瑣碎的問題過分擔心了。

    bùyào duì zhèyàng suǒsuì de wèntí guòfèn dānxīn le。

    Đừng lo lắng quá nhiều về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy

  • 2

    我習慣於收集瑣碎的物件,像是集市上賣的香膏,小蠟燭與燭臺,只要是那種小巧又可愛的東西,我都會很喜歡。

    wǒ xíguàn yú shōují suǒsuì de wùjiàn, xiàng shì jíshì shàng mài de xiāng gāo, xiǎo làzhú yǔ zhútái, zhǐyào shì nàzhǒng xiǎoqiǎo yòu kěài de dōngxi, wǒ dūhuì hěn xǐhuan。

    Tôi quen với việc thu thập những vật nhỏ bé, như là những loại膏 thơm bán ở chợ, những cây nến nhỏ và những chiếc đèn nến, bất cứ thứ gì nhỏ xinh và đáng yêu, tôi đều rất thích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑣碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict