學華語Kaori Dict

碎裂

suìliè

ㄙㄨㄟˋ ㄌㄧㄝˋ

TOÁI LIỆT

TOCFL 7
  1. 1.vỡ vụn
  2. 2.vỡ thành từng mảnh nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    仔細檢查後發現,該頭骨被重擊碎裂。

    zǐxì jiǎnchá hòu fāxiàn, gāi tóugǔ bèi zhòngjī suìliè。

    Sau khi kiểm tra kỹ, phát hiện ra hộp sọ bị đập vỡ thành nhiều mảnh

  • 2

    門納德能聽到他的牙齒碎裂的聲音。

    mén Nà dé néng tīngdào tā de yáchǐ suìliè de shēngyīn。

    Mennad có thể nghe thấy tiếng răng mình vỡ vụn.

  • 3

    進一步的檢查發現頭骨受到劇烈的撞擊而碎裂。

    jìnyībù de jiǎnchá fāxiàn tóugǔ shòudào jùliè de zhuàngjī ér suìliè。

    Kiểm tra thêm cho thấy hộp sọ đã bị va đập mạnh và vỡ vụn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碎裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict