學華語Kaori Dict

liè

ㄌㄧㄝˋ

LIỆT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tách
  2. 2.nứt
  3. 3.vỡ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.toạc ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    布裂了。

    bù liè le

    Vải đã rách

  • 2

    我的車撞到了一只鳥,擋風玻璃裂了。

    wǒ de chē zhuàng dàoliǎo yī zhǐ niǎo, dǎngfēngbōli liè le。

    Xe của tôi đã va vào một con chim, kính chắn gió vỡ rồi

  • 3

    我的網球拍裂了,所以我把它拿去修了。

    wǒ de wǎngqiú pāi liè le, suǒyǐ wǒ bǎ tā ná qù xiū le。

    Đòn bẩy tennis của tôi bị nứt, vì vậy tôi mang nó đi sửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict