學華語Kaori Dict

liè

ㄌㄧㄝˋ

LIỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    惡劣的天氣。

    èliè de tiānqì。

    Thời tiết xấu

  • 2

    這就是國民的劣根性嗎?

    zhèjiù shì guómín de liè gēnxìng ma?

    Đó chính là tính cách xấu của người dân sao?

  • 3

    這裡除了惡劣的天氣和頻繁的地震之外,幾乎就是一個完美的居住地。

    zhèlǐ chúle èliè de tiānqì hé pínfán de dìzhèn zhīwài, jīhū jiùshì yīge wánměi de jūzhùdì。

    Nơi đây ngoài thời tiết xấu và động đất thường xuyên ra, gần như là một nơi ở lý tưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劣 nghĩa là gì? · Kaori Dict