學華語Kaori Dict

拙劣

zhuōliè

ㄓㄨㄛ ㄌㄧㄝˋ

CHUYẾT LIỆT

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.vụng về; làm hỏng

例句Câu ví dụ

  • 1

    孔子說:「以厲聲厲色教化百姓,是最拙劣的行為。」

    Kǒngzǐ shuō: 「 yǐ lìshēng Lì sè jiàohuà bǎixìng, shì zuì zhuōliè de xíngwéi。 」

    Khổng Tử nói: ``Dùng giọng lớn giọng lớn để giáo hóa dân chúng, là hành vi kém cỏi nhất.''

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拙劣 nghĩa là gì? · Kaori Dict