學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngu, vụng, thô lỗmáy dịch

zhuōCHUYẾT

  1. 1.vụng về
  2. 2.hậu đậu
  3. 3.đần độn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拙 (形声。从手,出声。本义笨拙,不灵活) 同本义 拙,不巧也。--《说文》 拙,钝也。--《广雅》 不利于人谓之拙。--《墨子·贵义》 予亦拙谋。--《书·盘庚》 理弱而媒拙兮。--《离骚》 大直若屈,大巧若拙,大辩若讷。--《老子》四十五章 每动作而受嗤,言发口而违理者,拙人也。--《抱朴子》 拙者不足。--《史记·货殖列传》 理弱而媒兮,恐导言之不固。--《楚辞·离骚》 汉家青史上,计拙是和亲。--唐·戎昱《咏史》 姐妹们虽拙,大家一处作伴,也可解些烦闷。--《红楼梦》 又如性拙(生性 拙zhuō ⒈笨,不灵巧~嘴。笨~。勤能补~。人老了~手~脚。 ⒉谦词~见。~笔。~著。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [chū] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict