學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拙澀
拙澀
giản thể:
拙涩
zhuō
sè
[ㄓㄨㄛ ㄙㄜˋ]
CHUYẾT SÁP
1.
vụng về và khó hiểu
2.
viết cẩu thả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拙劣
zhuōliè
vụng về; làm hỏng
笨拙
bènzhuō
vụng về
苦澀
kǔsè
đắng và chát
羞澀
xiūsè
nhút nhát; bẽn lẽn
青澀
qīngsè
chưa chín
拙
zhuō
vụng về
澀
sè
chát
澁
sè
biến thể cũ của 澀|涩[se4]
逐字解
Từng chữ trong từ
拙
chuyết, chút
ngu, vụng, thô lỗ
澀
sáp
gắt gao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
著色
zhuósè
sơn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拙澀 nghĩa là gì? · Kaori Dict