學華語Kaori Dict

笨拙

bènzhuō

ㄅㄣˋ ㄓㄨㄛ

ĐẦN CHUYẾT

TOCFL 6
  1. 1.vụng về
  2. 2.lúng túng
  3. 3.ngốc nghếch

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很笨拙。

    Tāngmǔ hěn bènzhuō。

    Tom rất vụng về

  • 2

    小朋友第一次使用蛙鞋時有點笨拙。

    xiǎopéngyǒu dìyīcì shǐyòng wāxié shí yǒudiǎn bènzhuō。

    Khi lần đầu sử dụng giày ếch, trẻ em có vẻ hơi vụng về

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笨拙 nghĩa là gì? · Kaori Dict