學華語Kaori Dict

笨重

bènzhòng

ㄅㄣˋ ㄓㄨㄥˋ

ĐẦN TRỌNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.nặng nề
  2. 2.cồng kềnh
  3. 3.khó xử lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的木床實在很笨重。

    wǒ de mù chuáng shízài hěn bènzhòng。

    Giường gỗ của tôi thực sự rất nặng.

  • 2

    這個箱子太笨重了無法攜帶。

    zhège xiāngzi tài bènzhòng liǎowú fǎ xiédài。

    This box is too bulky to carry.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笨重 nghĩa là gì? · Kaori Dict