字義Nghĩa
ngumáy dịch
bènĐẦN
- 1.ngu ngốc
- 2.khờ khạo
- 3.ngớ ngẩn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笨 (形声。从竹,本声。本义竹里。指竹的内表面) 竹子的内层。通称竹黄” 笨,竹里也。从竹,本声。--《说文》。徐锴系传笨,竹白也。” 竹其表曰笢,其里曰笨,谓中之白质者也。其白如纸,可手揭者,谓之竹孚俞。--《广雅·释草》 笨 笨重,拙劣,粗大沉重 智力差,愚笨 不灵巧;不灵活 笨 bèn ①不聪明这个人脑子~。 ②不灵巧;不灵活~手~脚。 ③费力气的;笨重这些~家具真难搬。 【笨伯】愚蠢的人。 【笨口拙舌】笨嘴笨舌的。形容没有口才。 【笨鸟先飞】比喻能力差的人做事时怕落后,便比别人先动手(多用作谦辞)。 【笨拙】不聪明;不灵巧的双手。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Bẩn - Tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 笨蛋ngốc
- 笨重nặng nề
- 笨拙vụng về
- 笨手笨腳vụng về
- 笨人người ngu
- 笨伯kẻ ngu
- 笨瓜kẻ ngốc
- 笨貨đồ ngốc
- 笨雞gà thả vườn
- 笨到家了cực kỳ ngu ngốc
- 愚笨ngu ngốc
- 呆笨đần độn
- 嘴笨không nói năng lưu loát
- 拙笨vụng về
- 粗笨vụng về
- 蠢笨ngu ngốc