拙著
zhuōzhù
[ㄓㄨㄛ ㄓㄨˋ]
CHUYẾT TRỨ
- 1.tác phẩm không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn)
- 2.bản thảo không giá trị của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.