學華語Kaori Dict

捉住

zhuōzhù

ㄓㄨㄛ ㄓㄨˋ

TRÓC TRÚ

  1. 1.bắt
  2. 2.chống chọi với
  3. 3.nắm giữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們把小偷捉住了。

    wǒmen bǎ xiǎotōu zhuōzhù le。

    Chúng tôi đã bắt được tên trộm

  • 2

    獵人們用堅韌的繩網把野生動物捉住了。

    lièrén men yòng jiānrèn de shéng wǎng bǎ yěshēngdòngwù zhuōzhù le。

    Những người săn bắt dùng mạng dây chắc chắn bắt được động vật hoang dã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捉住 nghĩa là gì? · Kaori Dict