例句Câu ví dụ
- 1
這片住宅區很安靜。
zhè piàn zhù zhái qū hěn ān jìng
Khu dân cư này rất yên tĩnh
- 2
住宅圍欄應該多高?
zhùzhái wéilán yīnggāi duō gāo?
Cầu栏 nhà ở nên cao bao nhiêu?
- 3
湯姆的住宅有一個不錯的花園。
Tāngmǔ de zhùzhái yǒu yīge bùcuò de huāyuán。
Nhà Tom có một vườn hoa khá đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
