學華語Kaori Dict

住宅

zhùzhái

ㄓㄨˋ ㄓㄞˊ

TRÚ TRẠCH

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    這片住宅區很安靜。

    zhè piàn zhù zhái qū hěn ān jìng

    Khu dân cư này rất yên tĩnh

  • 2

    住宅圍欄應該多高?

    zhùzhái wéilán yīnggāi duō gāo?

    Cầu栏 nhà ở nên cao bao nhiêu?

  • 3

    湯姆的住宅有一個不錯的花園。

    Tāngmǔ de zhùzhái yǒu yīge bùcuò de huāyuán。

    Nhà Tom có một vườn hoa khá đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住宅 nghĩa là gì? · Kaori Dict