學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nơi ở, nhà cửamáy dịch

zháiTRẠCH

  1. 1.nơi cư trú
  2. 2.(thông tục) ở nhà
  3. 3.rúc ở nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宅 (形声。从宀,乇声。本义住所;住处) 同本义 宅,所托居也。--小徐本《说文》 上以厚,下安宅。--《易·象传》 五亩之宅。--《孟子·梁惠王上》 便利田宅。--汉·刘向《列女传》 方宅十余亩。--晋·陶渊明《归园田居》 岐王宅里寻常见。--唐·杜甫《江南逢李龟年》 住近湓江地低湿,黄芦苦竹绕宅生。--白居易《琵琶行》 又如卜宅(卜择住处建都地或葬地);宅司(宅子;宅院);宅券(房契);宅相(住宅风水之相);宅神(住宅里的神鬼);宅屋(住房) 家,常指大家族的家 当日宁荣两宅,人口也极多,如 宅zhái住宅,住所住~区。 宅zhà 1.奠酒爵。 宅chè 1.裂开。一说为草木的根。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict