學華語Kaori Dict

豪宅

háozhái

ㄏㄠˊ ㄓㄞˊ

HÀO TRẠCH

TOCFL 6
  1. 1.dinh thự trang lệ
  2. 2.biệt thự

例句Câu ví dụ

  • 1

    跟我們的房子比,你的就是個豪宅。

    gēn wǒmen de fángzi bǐ, nǐ de jiùshì gě háozhái。

    So với nhà của chúng tôi, nhà của bạn là một biệt thự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豪宅 nghĩa là gì? · Kaori Dict