例句Câu ví dụ
- 1
在七樓,你可以找到四個豪華餐廳。
zài qī lóu, nǐ kěyǐ zhǎodào sì gě háohuá cāntīng。
Ở tầng bảy, bạn có thể tìm thấy bốn nhà hàng sang trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
