學華語Kaori Dict

好話

giản thể: 好话

hǎohuà

ㄏㄠˇ ㄏㄨㄚˋ

HẢO THOẠI

  1. 1.lời khuyên chân thành
  2. 2.nói giúp ai lời tốt đẹp
  3. 3.lời hay
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lời tử tế
  2. 5.lời nói nghe hay nhưng không làm theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你沒好話說,那就什麼都別說。

    rúguǒ nǐ méi hǎohuà shuō, nà jiù shénme dōu biéshuō。

    Nếu không có gì tốt để nói thì đừng nói gì cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好話 nghĩa là gì? · Kaori Dict