- 1.lời khuyên chân thành
- 2.nói giúp ai lời tốt đẹp
- 3.lời hay
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lời tử tế
- 5.lời nói nghe hay nhưng không làm theo

例句Câu ví dụ
- 1
如果你沒好話說,那就什麼都別說。
rúguǒ nǐ méi hǎohuà shuō, nà jiù shénme dōu biéshuō。
Nếu không có gì tốt để nói thì đừng nói gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.