字義Nghĩa
dũng cảmmáy dịch
háoHÀO
- 1.hùng vĩ
- 2.anh hùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
豪〈名〉 (形声。从豕,猪,高省声。本义豪猪) 同本义 豪,豪豕鬣如笔管者,出南郡。--《说文》。俗字作毫”。 鹿台之山,其兽多白豪。--《山海经·西山经》 豪,猪也。--《玉篇》 又如豪毛(豪猪身上的长而末端尖细的毛);豪豨(豪彘±猪) 通毫”。动物长而细的毛 天下莫大于秋豪之末,而大山为小。--《庄子·齐物论》 此其比万物也,不似豪末之在于马体乎?--《庄子·秋水》 百姓有非理者如豪 豪háo ⒈卓越的人~杰。大文~。众英~。 ⒉直爽,无拘束,气魄大~爽。~迈。~情。~放无羁。~言壮语。 ⒊强横的,有势力的~强。~门。~绅。巧偷~夺。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豕 (thỉ) chỉ nghĩa, 高 [gāo] chỉ âm.
Hào — lợn
組詞Từ chứa chữ này
- 豪華sang trọng
- 豪宅dinh thự trang lệ
- 豪傑anh hùng
- 豪氣tinh thần hào hùng
- 豪邁táo bạo
- 豪爽thẳng thắn và ngay thẳng
- 豪門gia đình giàu có và quyền lực
- 豪俠dũng cảm và hào hiệp
- 豪壯tráng lệ
- 豪奢xa hoa
- 自豪tự hào (về thành tựu, v.v.)
- 富豪người giàu có và quyền lực
- 文豪văn hào
- 土豪bạo chúa địa phương
- 粗豪thẳng thắn
- 萬豪Marriott International (chuỗi khách sạn)