文豪
wénháo
[ㄨㄣˊ ㄏㄠˊ]
VĂN HÀO
TOCFL 7
- 1.văn hào
- 2.nhà văn vĩ đại
- 3.nhà văn kiệt xuất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.