學華語Kaori Dict

問好

giản thể: 问好

wènhǎo

ㄨㄣˋ ㄏㄠˇ

VẤN HẢO

TOCFL 4
  1. 1.nói lời chào
  2. 2.gửi lời hỏi thăm

例句Câu ví dụ

  • 1

    跟湯姆問好。

    gēn Tāngmǔ wènhǎo。

    Chào Tom

  • 2

    帶我向你家人問好。

    dài wǒ xiàng nǐ jiārén wènhǎo。

    Hãy mang ta đến chào gia đình ngươi

  • 3

    代我向你父母問好。

    dài wǒ xiàng nǐ fùmǔ wènhǎo。

    Hãy thay tôi gửi lời chào tới cha mẹ bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

問好 nghĩa là gì? · Kaori Dict