- 1.nói lời chào
- 2.gửi lời hỏi thăm

例句Câu ví dụ
- 1
跟湯姆問好。
gēn Tāngmǔ wènhǎo。
Chào Tom
- 2
帶我向你家人問好。
dài wǒ xiàng nǐ jiārén wènhǎo。
Hãy mang ta đến chào gia đình ngươi
- 3
代我向你父母問好。
dài wǒ xiàng nǐ fùmǔ wènhǎo。
Hãy thay tôi gửi lời chào tới cha mẹ bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.