字義Nghĩa
hỏi, tìm hiểumáy dịch
wènVẤN
- 1.hỏi; thắc mắc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 門 [mén] chỉ âm.
miệng
字的故事Chuyện chữ
VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
組詞Từ chứa chữ này
- 問題câu hỏi
- 問路hỏi đường
- 問候gửi lời hỏi thăm
- 問卷bảng câu hỏi
- 問世được xuất bản
- 問號dấu chấm hỏi (câu hỏi)
- 問好nói lời chào
- 問罪lên án
- 問事hỏi thông tin
- 問住làm khó ai với một câu hỏi
- 請問xin lỗi, cho tôi hỏi...?
- 訪問thăm
- 提問đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn
- 學問học vấn
- 疑問câu hỏi
- 詢問hỏi thông tin