例句Câu ví dụ
- 1
他向我詢問了地址。
tā xiàng wǒ xún wèn le dì zhǐ
Ông đã hỏi tôi địa chỉ
- 2
她詢問我會說幾門外語。
tā xúnwèn wǒ huì shuō jǐ ménwài yǔ。
Cô ấy hỏi tôi có thể nói được mấy thứ tiếng.
- 3
我向他公司詢問了他的經歷。
wǒ xiàng tā gōngsī xúnwèn le tā de jīnglì。
Tôi đã hỏi công ty của ông về kinh nghiệm của ông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
