學華語Kaori Dict

詢問

giản thể: 询问

xúnwèn

ㄒㄩㄣˊ ㄨㄣˋ

TUÂN VẤN

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向我詢問了地址。

    tā xiàng wǒ xún wèn le dì zhǐ

    Ông đã hỏi tôi địa chỉ

  • 2

    她詢問我會說幾門外語。

    tā xúnwèn wǒ huì shuō jǐ ménwài yǔ。

    Cô ấy hỏi tôi có thể nói được mấy thứ tiếng.

  • 3

    我向他公司詢問了他的經歷。

    wǒ xiàng tā gōngsī xúnwèn le tā de jīnglì。

    Tôi đã hỏi công ty của ông về kinh nghiệm của ông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詢問 nghĩa là gì? · Kaori Dict