字義Nghĩa
tra cứu, hỏi vềmáy dịch
xúnTUÂN
- 1.hỏi về
- 2.tìm hiểu về
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 旬 [xún] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詢 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 詢問hỏi thông tin
- 詢價yêu cầu báo giá
- 詢查điều tra hỏi han
- 詢盤yêu cầu thông tin
- 詢問台bàn thông tin
- 詢根問底nghĩa đen: kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); tìm hiểu đến tận cùng
- 查詢kiểm tra
- 咨詢tư vấn
- 諮詢tham vấn
- 徵詢trao đổi ý kiến; xin ý kiến
- 探詢thăm dò
- 質詢chất vấn