學華語Kaori Dict

詢盤

giản thể: 询盘

xúnpán

ㄒㄩㄣˊ ㄆㄢˊ

TUÂN BÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    該如何應對客戶的詢盤?

    gāi rúhé yìngduì kèhù de xúnpán?

    Phải làm sao để xử lý đơn hàng của khách?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詢盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict