學華語Kaori Dict

盤子

giản thể: 盘子

pánzi

ㄆㄢˊ ㄗ˙

BÀN TỬ

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.khay
  2. 2.đĩa
  3. 3.chén
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    盤子里放著水果。

    pán zi lǐ fàng zhe shuǐ guǒ

    Trên đĩa có đặt trái cây

  • 2

    盤子里有一個蘋果。

    pán zi lǐ yǒu yī ge píng guǒ

    Có một quả táo trên cái đĩa

  • 3

    盤子在哪裡?

    pánzi zài nǎlǐ?

    Đĩa đĩa ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盤子 nghĩa là gì? · Kaori Dict