
例句Câu ví dụ
- 1
盤子里放著水果。
pán zi lǐ fàng zhe shuǐ guǒ
Trên đĩa có đặt trái cây
- 2
盤子里有一個蘋果。
pán zi lǐ yǒu yī ge píng guǒ
Có một quả táo trên cái đĩa
- 3
盤子在哪裡?
pánzi zài nǎlǐ?
Đĩa đĩa ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.