字義Nghĩa
tra hỏi, tìm hiểu, tham vấnmáy dịch
xúnTUÂN
- 1.hỏi về
- 2.tìm hiểu về
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
询 (形声。从言,旬声。本义询问,请教) 同本义 今因经无以询为问罪字,遂用讯不用询,其实讯询一字也。--朱骏声《说文通训定声》 询事考言。--《虞书》 周爰咨询。--《诗·小雅·皇皇者华》 询尔仇方。--《诗·大雅·皇矣》 咨亲为询。--《左传·襄公四年》 询于八虞。--《国语·晋语》 秦大夫不询于我寡君。--《左传·成公十三年》 咨才为诹,咨事为谋,咨义为度,咨亲为询。--《国语》 民俗,事疑必询三老。--马中锡《中山狼传》 苟无至诚恻怛忧天下之心,则不能询考贤才,讲求法度。--宋· 询xún问,请教,征求意见~问。探~。查~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 旬 [xún] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 询问hỏi thông tin
- 询价yêu cầu báo giá
- 询查điều tra hỏi han
- 询盘yêu cầu thông tin
- 询问台bàn thông tin
- 询根问底nghĩa đen: kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); tìm hiểu đến tận cùng
- 查询kiểm tra
- 咨询tư vấn
- 谘询tham vấn
- 征询trao đổi ý kiến; xin ý kiến
- 探询thăm dò
- 质询chất vấn