- 1.kiểm tra
- 2.hỏi
- 3.tham khảo (tài liệu,...)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.điều tra
- 5.thắc mắc

例句Câu ví dụ
- 1
請上網查詢一下。
qǐng shàng wǎng chá xún yī xià
Vui lòng tra cứu trên mạng
- 2
她有勇氣去查詢考試的結果。
tā yǒu yǒngqì qù cháxún kǎoshì de jiéguǒ。
Cô ấy có dũng cảm để đi tìm hiểu kết quả kỳ thi